Bảng xếp hạng
Sau 60/60 trận
Cập nhật 30/08/2026
| # | Đội | Trận | Thắng | Thua | Tỷ lệ | Điểm ghi | Điểm thủng | Hiệu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNB
Hanoi Buffaloes Hà Nội |
20 | 19 | 1 | 95% | 1993 | 1695 | +298 |
| 2 | SGH
Saigon Heat TP.HCM |
20 | 12 | 8 | 60% | 1730 | 1573 | +157 |
| 3 | NTD
Nha Trang Dolphins Khánh Hòa |
20 | 12 | 8 | 60% | 1815 | 1758 | +57 |
| 4 | HCW
Ho Chi Minh City Wings TP.HCM |
20 | 10 | 10 | 50% | 1695 | 1679 | +16 |
| 5 | CTC
Cantho Catfish Cần Thơ |
20 | 7 | 13 | 35% | 1646 | 1777 | −131 |
| 6 | DND
Danang Dragons Đà Nẵng |
20 | 0 | 20 | 0% | 1599 | 1996 | −397 |
4 đội dẫn đầu giành quyền vào vòng play-off.
Lịch thi đấu sắp tới
Mùa giải đã kết thúc · 60 trận
Kết quả gần đây
Các trận đã đấu
60 trận đã hoàn thành
| Ngày | Đội chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | Nhà thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 30/08 | HNBHanoi Buffaloes |
92 – 76 | SGHSaigon Heat |
Tây Hồ |
| 29/08 | HCWHo Chi Minh City Wings |
95 – 91 | CTCCantho Catfish |
Hồ Xuân Hương |
| 28/08 | HNBHanoi Buffaloes |
90 – 82 | SGHSaigon Heat |
Tây Hồ |
| 27/08 | HCWHo Chi Minh City Wings |
101 – 77 | CTCCantho Catfish |
Hồ Xuân Hương |
| 23/08 | SGHSaigon Heat |
74 – 66 | HCWHo Chi Minh City Wings |
MLC |
| 22/08 | NTDNha Trang Dolphins |
105 – 91 | DNDDanang Dragons |
Khánh Hòa |
| 21/08 | SGHSaigon Heat |
71 – 76 | HCWHo Chi Minh City Wings |
MLC |
| 20/08 | NTDNha Trang Dolphins |
99 – 78 | DNDDanang Dragons |
Khánh Hòa |
Phân tích số liệu
Tổng hợp từ 60 trận đã đấu
Lợi thế sân nhà
57%
Chủ nhà thắng 57%, khách thắng 43%
Điểm mỗi trận
174,63
Tổng của cả hai đội, trung bình mỗi trận
Chênh lệch lớn nhất
78–129
Danang Dragons vs Saigon Heat · 05/06
Trận nhiều điểm nhất
109–108
Nha Trang Dolphins vs Hanoi Buffaloes · 19/07
Sân đấu
5
5 sân, nhiều nhất là Hồ Xuân Hương (20 trận)
Tháng nhiều trận nhất
Tháng 7
18 trận trong tháng 7
6 đội bóng VBA 2026
Mùa giải thứ 11 · 2026