Thành tích mùa giải
Sau 20 trận
Cập nhật 30/08/2026
10–10
50%
84,8
+16
6–4
4–6
Phân tích số liệu Ho Chi Minh City Wings
Tính từ 20 trận đã đấu mùa này
5 trận gần nhất
4–1
T T B T T · từ cũ đến mới
Xếp hạng công thủ
#4 / #2
Ghi 84,8/trận (hạng 4), để thủng 84,0 (hạng 2) trong 6 đội
Sân nhà so với sân khách
88,9
Sân nhà 88,9/trận, sân khách 80,6/trận
Chuỗi thắng dài nhất
2
2 trận, từ 28/05 đến 30/05
Thắng đậm nhất
101–77
Gặp Cantho Catfish · 27/08
Lịch sử đối đầu
5 cặp đấu có từ 5 trận đối đầu trở lên
Lịch thi đấu sắp tới của Ho Chi Minh City Wings
0 trận còn lại
Mùa giải đã khép lại. Lịch thi đấu mùa sau chưa được công bố.
Kết quả đã đấu
20 trận · từ mới nhất
| Ngày | T/B | Tỷ số | Sân | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|
| 29/08 | T | 95 – 91 | Sân nhà | |
| 27/08 | T | 101 – 77 | Sân nhà | |
| 23/08 | B | 66 – 74 | Sân khách | |
| 21/08 | T | 76 – 71 | Sân khách | |
| 08/08 | T | 96 – 77 | Sân nhà | |
| 06/08 | B | 80 – 83 | Sân nhà | |
| 01/08 | B | 79 – 88 | Sân khách | |
| 30/07 | B | 71 – 85 | Sân khách | |
| 26/07 | T | 102 – 86 | Sân nhà | |
| 24/07 | T | 97 – 76 | Sân nhà | |
| 11/07 | B | 76 – 94 | Sân khách | |
| 09/07 | B | 92 – 98 | Sân khách | |
| 04/07 | B | 95 – 100 | Sân khách | |
| 02/07 | T | 81 – 80 | Sân khách | |
| 20/06 | B | 80 – 91 | Sân nhà | |
| 18/06 | T | 100 – 84 | Sân nhà | |
| 14/06 | B | 73 – 85 | Sân nhà | |
| 12/06 | B | 65 – 91 | Sân nhà | |
| 30/05 | T | 75 – 66 | Sân khách | |
| 28/05 | T | 95 – 82 | Sân khách |