Thành tích mùa giải
Sau 20 trận
Cập nhật 30/08/2026
0–20
0%
80,0
−397
0–10
0–10
Phân tích số liệu Danang Dragons
Tính từ 20 trận đã đấu mùa này
5 trận gần nhất
0–5
B B B B B · từ cũ đến mới
Xếp hạng công thủ
#6 / #6
Ghi 80,0/trận (hạng 6), để thủng 99,8 (hạng 6) trong 6 đội
Sân nhà so với sân khách
78,6
Sân nhà 78,6/trận, sân khách 81,3/trận
Lịch sử đối đầu
5 cặp đấu có từ 5 trận đối đầu trở lên
Lịch thi đấu sắp tới của Danang Dragons
0 trận còn lại
Mùa giải đã khép lại. Lịch thi đấu mùa sau chưa được công bố.
Kết quả đã đấu
20 trận · từ mới nhất
| Ngày | T/B | Tỷ số | Sân | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|
| 22/08 | B | 91 – 105 | Sân khách | |
| 20/08 | B | 78 – 99 | Sân khách | |
| 15/08 | B | 78 – 112 | Sân nhà | |
| 13/08 | B | 90 – 94 | Sân nhà | |
| 09/08 | B | 91 – 120 | Sân khách | |
| 07/08 | B | 89 – 117 | Sân khách | |
| 26/07 | B | 86 – 102 | Sân khách | |
| 24/07 | B | 76 – 97 | Sân khách | |
| 18/07 | B | 85 – 88 | Sân khách | |
| 16/07 | B | 75 – 95 | Sân khách | |
| 12/07 | B | 77 – 102 | Sân khách | |
| 10/07 | B | 65 – 77 | Sân khách | |
| 27/06 | B | 69 – 100 | Sân nhà | |
| 25/06 | B | 97 – 100 | Sân nhà | |
| 13/06 | B | 76 – 83 | Sân nhà | |
| 11/06 | B | 86 – 94 | Sân nhà | |
| 07/06 | B | 64 – 112 | Sân nhà | |
| 05/06 | B | 78 – 129 | Sân nhà | |
| 30/05 | B | 66 – 75 | Sân nhà | |
| 28/05 | B | 82 – 95 | Sân nhà |